汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
看管 (kān guǎn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
看管
[kān guǎn]
khán quản
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
trông coi
Ví dụ
看管行李
kān guǎn xíng li
Trông coi hành lý
Từ ghép
0 từ chứa “看管”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
坐镇
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
看守
2
照管
~行李
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
看
kàn
khán
Nhìn, xem, quan sát bằng mắt; Đánh giá, nhận định, xem xét một vấn đề; Thăm hỏi, ghé thăm
管
guǎn
quản
Chăm sóc, quản lý, kiểm soát, chịu trách nhiệm; Quan tâm, để ý đến; Mặc dù, tuy rằng, dù cho