[kàn bìng]
khán bệnh
王大夫不在家,他给人看病去了
wáng dài fu bú zài jiā , tā gěi rén kàn bìng qù le
Bác sĩ Vương không có nhà, ông ấy đi khám bệnh cho người ta rồi
我下午到医院看病去
wǒ xià wǔ dào yī yuàn kàn bìng qù
Chiều tôi đến bệnh viện khám bệnh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.