[kàn dàn]
khán đạm
行情看淡销路看淡
háng qíng kàn dàn xiāo lù kàn dàn
Thị trường nhìn nhận ảm đạm, doanh số bán hàng nhìn nhận ảm đạm
商界普遍看淡钟表市场
shāng jiè pǔ biàn kàn dàn zhōng biǎo shì chǎng
Giới kinh doanh nhìn nhận thị trường đồng hồ ảm đạm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.