[kàn bǎn]
khán bản
要闻看板
yào wén kàn bǎn
Bảng tin thời sự
天气看板
tiān qì kàn bǎn
Bảng tin thời tiết
房地产看板
fáng dì chǎn kàn bǎn
Bảng tin bất động sản
活动看板huó dòng kàn bǎn
hoạt động khán bản
lịch sự kiện