汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
看护 (kān hù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
看护
【看護】
[kān hù]
khán hộ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
chăm sóc
2
trông nom
3
theo dõi
Ví dụ
看护病人
kān hù bìng rén
Chăm sóc bệnh nhân
Từ ghép
0 từ chứa “看护”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
kanhu0國护理
~病人
2
名 · Danh từ
护士的旧称
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
看
kàn
khán
Nhìn, xem, quan sát bằng mắt; Đánh giá, nhận định, xem xét một vấn đề; Thăm hỏi, ghé thăm
护
hù
hộ
Bảo vệ, che chở, giữ gìn; Chăm sóc, nuôi dưỡng; Giấy tờ chứng nhận, giấy thông hành