[kān jiā]
khán gia
看家戏看家的武艺
kān jiā xì kān jiā de wǔ yì
Xem xiếc, múa võ
看家狗kān jiā gǒu
khán gia cẩu
Chó giữ nhà; kẻ quản gia
看家戏kān jiā xì
khán gia hí
Vở kịch sở trường