[kàn hǎo]
khán hảo
旅游市场的前景看好
lǚ yóu shì chǎng de qián jǐng kàn hǎo
Thị trường du lịch có triển vọng tốt
经济前途看好
jīng jì qián tú kàn hǎo
Tương lai kinh tế sáng sủa
这场比赛,人kan-kang
zhè chǎng bǐ sài , rén kan-kang
Trận đấu này, mọi người xem náo nhiệt
看衎崁嵌墈阚磡瞰康们看好八一队
kàn kàn kàn qiàn kàn kàn kàn kàn kāng men kàn hǎo bā yī duì
Mọi người đều tin đội Bát Nhất sẽ thắng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.