[kàn zhǔn]
khán chuẩn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
看准机会kàn zhǔn jī huì
khán chuẩn cơ hội
theo dõi cơ hội; nắm bắt thời cơ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.