汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
眉峰 (méi fēng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
眉峰
[méi fēng]
mi phong
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Lông mày
Ví dụ
眉峰紧皱
méi fēng jǐn zhòu
lông mày cau lại
Từ ghép
0 từ chứa “眉峰”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
眉毛
眉头
眉尖
眉黛
眼眉
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
指眉毛;眉头
~紧皱
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
眉
méi
mi
lông mày; lề trên của trang giấy; biểu hiện cảm xúc qua lông mày
峰
fēng
phong
Đỉnh núi, chóp núi; phần cao nhất của núi; Điểm cao nhất, mức cao nhất đạt được