[méi tóu]
mi đầu
皱眉头眉头紧锁眉头—皱,计上心来
zhòu méi tóu méi tóu jǐn suǒ méi tóu — zhòu , jì shàng xīn lái
nhíu mày, cau mày, nhíu mày - nảy ra ý định
皱眉头zhòu méi tóu
trứu mi đầu
cau có; nhíu mày