[miǎo]
miễu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
眇眇miǎo miǎo
miễu miễu
tuyệt vời; cô đơn; xa xôi hoặc hẻo lánh
幽眇yōu miǎo
u miễu
Vi tế, tinh vi
香眇xiāng miǎo
hương miễu
Như 'hương diêu'
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.