汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
幽眇 (yōu miǎo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
幽眇
[yōu miǎo]
u miễu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Vi tế, tinh vi
Ví dụ
义趣幽眇
yì qù yōu miǎo
ý nghĩa sâu xa, tinh tế
Từ ghép
0 từ chứa “幽眇”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书)精微
义趣~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
幽
yōu
u
Hẻo lánh, xa xôi, yên tĩnh; Tối tăm, mờ mịt, không rõ ràng; Sâu sắc, tinh tế, hàm ý
眇
miǎo
miễu
Nhỏ bé, vi tế, tinh vi; Xa xôi, hẻo lánh; Mù một mắt