[miǎn]
miện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
眄眄miǎn miǎn
miện miện
trông đờ đẫn; nhìn nghiêng
眄睐miǎn lài
miện lãi
liếc mắt đưa tình
眄睨miǎn nì
miện nghễ
nhìn một cách nghi ngờ
眄视miǎn shì
miện thị
liếc nhìn ngang
恩眄ēn miǎn
ân miện
sự bảo trợ tử tế
流眄liú miǎn
lưu miện
liếc mắt đưa tình; nhìn một cách lén lút
美眄měi miǎn
mỹ miện
ánh mắt quyến rũ
顾眄gù miǎn
cố miện
quay đầu nhìn xung quanh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.