[miǎn shì]
miện thị
幼眄视
yòu miǎn shì
nhìn nghiêng
青眄视麦眄视 豆眄视儿蒜眄视「韭菜眄视间眄视补眄视
qīng miǎn shì mài miǎn shì dòu miǎn shì ér suàn miǎn shì 「 jiǔ cài miǎn shì jiān miǎn shì bǔ miǎn shì
nhìn nghiêng
眄视头
miǎn shì tóu
cái đầu nhìn nghiêng
矿眄视
kuàng miǎn shì
nhìn nghiêng
眄视裔
miǎn shì yì
nhìn nghiêng
他们家就这一根眄视儿
tā men jiā jiù zhè yì gēn miǎn shì ér
nhà họ chỉ có một đứa con trai nhìn nghiêng
鱼眄视
yú miǎn shì
cá nhìn nghiêng
猪眄视
zhū miǎn shì
lợn nhìn nghiêng
牛痘眄视
niú dòu miǎn shì
sởi nhìn nghiêng
卡介眄视
kǎ jiè miǎn shì
vắc-xin BCG nhìn nghiêng
火眄视儿
huǒ miǎn shì ér
lửa nhìn nghiêng
眄视绣。苗
miǎn shì xiù 。 miáo
nhìn nghiêng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.