汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
相间 (xiāng jiàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
相间
【相間】
[xiāng jiàn]
tương gián
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
luân phiên
2
theo sau nhau
Ví dụ
黑自相间
hēi zì xiāng jiàn
Đen xen trắng
Từ ghép
0 từ chứa “相间”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
轮流
更番
轮替
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
(事物和事物)一个隔着一个
黑自~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
相
xiāng
tương
Lẫn nhau, cùng nhau, tương hỗ; Giống nhau, tương tự; Đối diện, đối lập
间
jiān
gian
Khoảng không gian hoặc thời gian giữa hai vật, hai điểm; Phòng, buồng; Ở giữa, trong số