[xiāng wéi]
tương vi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
现量相违xiàn liáng xiāng wéi
hiện lượng tương vi
không phù hợp với nhận thức về cái gì đó
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.