[xiāng ài]
tương ái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
相爱相杀xiāng ài xiāng shā
tương ái tương sát
vừa yêu vừa hận nhau
相亲相爱xiāng qīn xiāng ài
tương thân tương ái
rất gần gũi với nhau; không thể tách rời; tận tâm với nhau
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.