[xiāng tóu]
tương đầu
气味相投
qì wèi xiāng tóu
hợp cạ
兴趣相投
xìng qù xiāng tóu
hợp ý
臭味相投xiù wèi xiāng tóu
khứu vị tương đầu
cùng chia sẻ thói xấu; đồng lõa trong tai tiếng; ngưu tầm ngưu, mã tầm mã
意气相投yì qì xiāng tóu
ý khí tương đầu
tâm đầu ý hợp