[xiāng chéng]
tương thừa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
一脉相承yí mài xiāng chéng
nhất mạch tương thừa
có thể truy nguyên từ cùng một gốc; có chung nguồn gốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.