[xiāng sī bìng]
tương tư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
害相思病hài xiāng sī bìng
hại tương tư
tương tư đến phát bệnh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.