[xiāng dài]
tương đãi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
刮目相待guā mù xiāng dài
quát mục tương đãi
xem 刮目相看[gua1 mu4 xiang1 kan4]
以礼相待yǐ lǐ xiāng dài
dĩ lễ tương đãi
đối đãi với ai đó một cách tôn trọng
赤诚相待chì chéng xiāng dài
xích thành tương đãi
đối xử hết sức chân thành; thẳng thắn và minh bạch khi đối đãi với ai đó
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.