[xiāng xī]
tương hấp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
同类相吸tóng lèi xiāng xī
đồng loại tương hấp
Vật họp theo loài.
异性相吸yì xìng xiāng xī
dị tính tương hấp
các cực đối lập thu hút nhau; nam nữ hấp dẫn nhau; các sự đối lập thu hút nhau
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.