[xiāng zhù]
tương trợ
守望相助
shǒu wàng xiāng zhù
Cùng nhau canh giữ, cùng nhau giúp đỡ
相助一臂之力
xiāng zhù yí bì zhī lì
Giúp một tay
守望相助shǒu wàng xiāng zhù
thủ vọng tương trợ
cùng nhau canh gác và bảo vệ; liên hợp để phòng thủ chống kẻ xâm lược bên ngoài; giúp đỡ và bảo vệ lẫn nhau
拔刀相助bá dāo xiāng zhù
bạt đao tương trợ
xem 路見不平,拔刀相助|路见不平,拔刀相助[lu4 jian4 bu4 ping2 , ba2 dao1 xiang1 zhu4]
鼎力相助dǐng lì xiāng zhù
đỉnh lực tương trợ
Chúng tôi vô cùng biết ơn sự hỗ trợ quý giá của bạn.