[xiàng wèi]
tướng vị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
相位差xiàng wèi chà
tướng vị sai
độ lệch pha
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.