相亲角 (xiāng qīn jiǎo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
相亲角【相親角】
[xiāng qīn jiǎo]
tương thân giác
3 chữ
Từ vựng
1
"góc mai mối", một buổi gặp gỡ trong công viên cho các bậc cha mẹ tìm kiếm bạn đời cho con trưởng thành của họ bằng cách kết nối với cha mẹ khác, những người đăng thông tin chi tiết về con chưa kết hôn của họ
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “相亲角”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.