汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
相书 (xiāng shū) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
相书
【相書】
[xiāng shū]
tương thư
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Sách về thuật xem tướng
Ví dụ
四川相书
sì chuān xiāng shū
sách xem tướng
Từ ghép
0 từ chứa “相书”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
〈方〉口技
四川~
2
名 · Danh từ
关于相术的书
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
相
xiāng
tương
Lẫn nhau, cùng nhau, tương hỗ; Giống nhau, tương tự; Đối diện, đối lập
书
shū
thư
Sách, tác phẩm được viết hoặc in ra; Viết, ghi chép; Thư, bức thư