[zhí tōng]
trực thông
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
直通车zhí tōng chē
trực thông xa
"tàu thông suốt"
直通火车zhí tōng huǒ chē
trực thông hoả xa
tàu thông suốt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.