[zhí cháng]
trực tràng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
直肠子zhí cháng zǐ
trực tràng tử
người thẳng thắn
直肠镜zhí cháng jìng
trực tràng kính
ống soi trực tràng
直肠直肚zhí cháng zhí dù
trực tràng trực đỗ
thẳng thắn và bộc trực
肛门直肠gāng mén zhí cháng
giang môn trực tràng
trực tràng và ống hậu môn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.