[zhí dèng dèng]
trực trừng trừng
他直瞪瞪地望着地面,神情木然
tā zhí dèng dèng dì wàng zhe dì miàn , shén qíng mù rán
Anh ta nhìn chằm chằm xuống đất, vẻ mặt ngây ra.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.