[zhí nán]
trực nam
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
直男癌zhí nán ái
trực nam ngai
tư tưởng trọng nam
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.