[zhí liú]
trực lưu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
直流电zhí liú diàn
trực lưu điện
dòng điện một chiều
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.