[zhí bō]
trực bá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
直播间zhí bō jiān
trực bá gian
phòng thu phát trực tiếp; một buổi phát trực tiếp
直播带货zhí bō dài huò
trực bá đới hoá
giới thiệu và quảng bá sản phẩm qua phát sóng trực tiếp, cung cấp liên kết để người xem mua hàng
现场直播xiàn chǎng zhí bō
hiện trường trực bá
phát sóng trực tiếp tại chỗ