[zhí tǐng tǐng]
trực đĩnh đĩnh
直挺挺地站着
zhí tǐng tǐng dì zhàn zhe
Đứng thẳng đơ
直挺挺地躺在床上
zhí tǐng tǐng dì tǎng zài chuáng shàng
Nằm thẳng đơ trên giường
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.