[zhí jìng]
trực kính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
纤芯直径xiān xīn zhí jìng
tiêm tâm trực kính
đường kính lõi
网络直径wǎng luò zhí jìng
võng lạc trực kính
đường kính mạng