[zhí hū]
trực hô
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
直呼其名zhí hū qí míng
trực hô kỳ danh
gọi trực tiếp tên ai đó; gọi tên ai đó mà không dùng danh hiệu kính trọng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.