[zhí fā]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
直发器zhí fā qì
máy duỗi tóc
直发板zhí fā bǎn
xem 直髮器|直发器[zhi2 fa4 qi4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.