[zhí gōu gōu]
trực câu câu
他直勾勾地望着我,一言不发
tā zhí gōu gōu dì wàng zhe wǒ , yì yán bù fā
Anh ấy nhìn chằm chằm vào tôi, không nói một lời
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.