[guàn]
quán
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
盥洗guàn xǐ
quán tẩy
rửa ráy; làm sạch sẽ
盥漱guàn shù
quán súc
Rửa mặt, súc miệng
盥洗室guàn xǐ shì
quán tẩy thất
nhà vệ sinh; phòng rửa mặt; phòng tắm
盥洗盆guàn xǐ pén
quán tẩy bồn
chậu rửa mặt
濯盥zhuó guàn
trạc quán
rửa ráy bản thân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.