[shèng zhuāng]
thịnh trang
姑娘们换上了节日的盛装
gū niáng men huàn shàng le jié rì de shèng zhuāng
Các cô gái đã mặc lễ phục ngày lễ
盛装饭
shèng zhuāng fàn
Cơm đóng hộp
盛装货
shèng zhuāng huò
Hàng đóng gói
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.