[shèng shuāi]
thịnh suy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
人生盛衰rén shēng shèng shuāi
nhân sinh thịnh suy
đời người có thăng có trầm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.