[shèng shì]
thịnh thế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
太平盛世tài píng shèng shì
thái bình thịnh thế
thời kỳ thái bình thịnh trị
康乾盛世kāng qián shèng shì
khang càn
thời kỳ hoàng kim và thịnh vượng của triều đại Thanh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.