[pán tuó]
bàn đà
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
盘陀路pán tuó lù
bàn đà lộ
đường quanh co; con đường khúc khuỷu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.