[pán huó]
bàn hoạt
盘活资金
pán huó zī jīn
Lưu động hóa vốn
盘活了两家工厂
pán huó le liǎng jiā gōng chǎng
Phục hồi hoạt động hai nhà máy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.