汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
盘剥 (pán bāo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
盘剥
【盤剝】
[pán bāo]
bàn bác
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
bóc lột
2
thực hành cho vay nặng lãi
Ví dụ
重利盘剥
zhòng lì pán bāo
Bóc lột vì lợi ích
Từ ghép
0 từ chứa “盘剥”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
剥削
吃人
拶榨
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(团 指利上加利地剥削
重利~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
盘
pán
bàn
Vật đựng có lòng cạn, hình tròn hoặc vuông; Thiết bị lưu trữ dữ liệu; Bộ phận có hình dạng phẳng, thường có nhiều phím hoặc nút
剥
bāo
bác
Bóc, lột, gọt (vỏ, da); tách ra; Bóc lột, tước đoạt (quyền lợi, tài sản); Bong ra, tróc ra (thường do tác động bên ngoài)