[bō xuē]
bác tước
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
剥削者bō xuē zhě
bác tước giả
kẻ bóc lột
剥削阶级bō xuē jiē jí
bác tước giai cấp
giai cấp bóc lột
被剥削者bèi bō xuē zhě
bị bác tước giả
người bị bóc lột; người lao động trong lý thuyết Marxist