[gài cí]
cái tỳ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
盖茨比gài cí bǐ
cái tỳ tỷ
Gatsby
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.