[gài mào]
cái mạo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
盖帽儿gài mào ér
cái mạo nhi
chặn cú ném; xuất sắc; tuyệt vời
大盖帽dà gài mào
đại cái mạo
mũ kê pi; mũ công vụ; mũ lưỡi trai
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.