[kuī]
khôi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
盔甲kuī jiǎ
khôi giáp
áo giáp; giáp trụ và mũ sắt
盔头kuī tóu
khôi đầu
mũ hoặc nón trang trí trong kinh kịch Trung Quốc để thể hiện vai diễn
锅盔guō kuī
oa khôi
bánh mì dẹt nướng lớn
头盔tóu kuī
đầu khôi
mũ bảo hiểm
钢盔gāng kuī
cương khôi
mũ sắt; mũ quân đội
帽盔儿mào kuī ér
mạo khôi nhi
Mũ cứng không có vành và lưỡi mũ, đỉnh mũ thường có núm cứng
丢盔弃甲diū kuī qì jiǎ
đâu khôi khí giáp
Bỏ giáp trụ, vứt mũ trụ; tả cảnh thua trận tháo chạy tán loạn
丢盔卸甲diū kuī xiè jiǎ
đâu khôi tá giáp
Bỏ giáp trụ, vứt mũ trụ
扣屎盔子kòu shǐ kuī zǐ
khấu thỉ khôi tử
nghĩa đen: chụp mũ phân; nghĩa bóng: bôi nhọ bằng cáo buộc vô lý không có căn cứ; phỉ báng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.