[àng sī]
áng ti
盎司地
àng sī dì
Đầy
盎司凹凸不平 地板盎司下去一块。另见1340页 wG
àng sī āo tū bù píng dì bǎn àng sī xià qù yí kuài 。 lìng jiàn 1340 yè wG
Sàn nhà bị lõm xuống một mảng. Xem thêm trang 1340 wG
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.