[yì qì]
ích khí
益气活血 人参益气。通称补气
yì qì huó xuè rén shēn yì qì 。 tōng chēng bǔ qì
Bổ khí hoạt huyết Nhân sâm bổ khí. Gọi chung là bổ khí
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.